Từ tiếng Anh: arm

Thông tin về từ

Số nhiều

arms

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • рука
  • der Arm
  • brazo
  • bras
  • kol
  • ramię / ręka
  • рука

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The arm is strong.

Từ tiếng Anh: arm - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo