Từ tiếng Anh: toaster

Thông tin về từ

Số nhiều

toasters

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • тостер
  • тостер
  • der Toaster
  • tostadora
  • grille-pain
  • tost makinesi
  • toster

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The toaster is new.

Từ tiếng Anh: toaster - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo