Từ tiếng Anh: tire

Thông tin về từ

Số nhiều

tires

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • шина
  • der Reifen
  • neumático
  • pneu
  • lastik
  • opona
  • шина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The tire is flat.

Từ tiếng Anh: tire - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo