Từ tiếng Anh: flight ticket
Thông tin về từ
Số nhiều
flight tickets
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- авиабилет
- das Flugticket
- billete de avión
- billet d’avion
- uçak bileti
- bilet lotniczy
- авіаквиток
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I buy a plane ticket.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.