Từ tiếng Anh: airplane
Thông tin về từ
Số nhiều
airplanes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- самолёт
- das Flugzeug
- avión
- avion
- uçak
- samolot
- літак
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The airplane is big.
Số nhiều
airplanes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The airplane is big.