Từ tiếng Anh: sleeper car

Thông tin về từ

Số nhiều

sleeper cars

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • спальный вагон
  • der Schlafwagen
  • coche cama
  • voiture-lits
  • yataklı vagon
  • wagon sypialny
  • спальний вагон

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:We travel in the sleeper car.

Từ tiếng Anh: sleeper car - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo