Từ tiếng Anh: train

Thông tin về từ

Số nhiều

trains

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • поезд
  • der Zug
  • tren
  • train
  • tren
  • pociąg
  • поїзд

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The train is fast.

Từ tiếng Anh: train - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo