Từ tiếng Anh: ticket

Thông tin về từ

Số nhiều

tickets

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • билет
  • die Fahrkarte
  • billete
  • billet
  • bilet
  • bilet
  • квиток

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The ticket is in my pocket.

Từ tiếng Anh: ticket - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo