Từ tiếng Anh: ticket counter
Thông tin về từ
Số nhiều
ticket counters
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- касса
- der Fahrkartenschalter
- taquilla
- guichet
- bilet gişesi
- kasa biletowa
- квиткова каса
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:We buy tickets at the ticket counter.