Từ tiếng Anh: boarding pass
Thông tin về từ
Số nhiều
boarding passes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- посадочный талон
- die Bordkarte
- tarjeta de embarque
- carte d’embarquement
- biniş kartı
- karta pokładowa
- посадковий талон
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The boarding pass is in my bag.