Từ tiếng Anh: ferry
Thông tin về từ
Số nhiều
ferries
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- паром
- die Fähre
- ferry / transbordador
- ferry / traversier
- feribot
- prom
- пором
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I wait for the ferry.
Số nhiều
ferries
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:I wait for the ferry.