Từ tiếng Anh: ship

Thông tin về từ

Số nhiều

ships

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • корабль / судно
  • das Schiff
  • barco
  • bateau / navire
  • gemi
  • statek
  • корабель / судно

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The ship is in the port.

Từ tiếng Anh: ship - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo