Từ tiếng Anh: changing table

Thông tin về từ

Số nhiều

changing tables

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пеленальный столик
  • cambiador
  • table à langer
  • alt değiştirme masası
  • przewijak
  • пеленальний столик
  • die Wickelkommode / der Wickeltisch

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:We need a changing table.

Từ tiếng Anh: changing table - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo