Từ tiếng Anh: snow chains
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- снежные цепи
- die Schneeketten
- cadenas para la nieve
- chaînes à neige
- kar zincirleri
- łańcuchy śniegowe
- снігові ланцюги
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The snow chains are in the trunk.