Từ tiếng Anh: sieve

Thông tin về từ

Số nhiều

sieves

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сито
  • das Sieb
  • tamiz
  • tamis
  • süzgeç
  • sito
  • сито

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I wash the sieve.

Từ tiếng Anh: sieve - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo