Từ tiếng Anh: shoulder
Thông tin về từ
Số nhiều
shoulders
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- плечо
- die Schulter
- hombro
- épaule
- omuz
- ramię
- плече
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The shoulder hurts.
Số nhiều
shoulders
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The shoulder hurts.