Từ tiếng Anh: suburban train
Thông tin về từ
Số nhiều
suburban trains
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- городская электричка
- die S-Bahn
- tren de cercanías
- train de banlieue
- banliyö treni
- kolej miejska
- міська електричка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The suburban train is late.