Từ tiếng Anh: sarong
Thông tin về từ
Số nhiều
sarongs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- sarong
- саронг
- саронг
- der Sarong
- sarong
- sarong
- sarong
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I wear a sarong at the beach.
Số nhiều
sarongs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:I wear a sarong at the beach.