Từ tiếng Anh: sari
Thông tin về từ
Số nhiều
saris
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- сари
- der Sari
- sari
- sari
- sari
- sari
- сарі
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The sari is colorful.
Số nhiều
saris
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:The sari is colorful.