Từ tiếng Anh: sanitary pad

Thông tin về từ

Số nhiều

sanitary pads

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • прокладка
  • die Damenbinde
  • compresa sanitaria
  • serviette hygiénique
  • hijyenik ped
  • podpaska higieniczna
  • прокладка гігієнічна

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The sanitary pad is in the bag.

Từ tiếng Anh: sanitary pad - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo