Từ tiếng Anh: general waste

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • der Restmüll
  • residuos generales
  • ordures ménagères
  • geri kalan çöp
  • odpady zmieszane
  • остаточный мусор / общие отходы
  • залишкове сміття / звичайні відходи

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The general waste is here.

Từ tiếng Anh: general waste - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo