Từ tiếng Anh: razor blade

Thông tin về từ

Số nhiều

razor blades

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • лезвие для бритвы
  • die Rasierklinge
  • cuchilla de afeitar
  • lame de rasoir
  • jilet
  • żyletka
  • лезо для бритви

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The razor blade is sharp.

Từ tiếng Anh: razor blade - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo