Từ tiếng Anh: paper recycling bin

Thông tin về từ

Số nhiều

paper recycling bins

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • контейнер для макулатуры
  • die Altpapiertonne
  • contenedor de papel
  • bac à papier
  • kâğıt geri dönüşüm kutusu
  • pojemnik na makulaturę
  • контейнер для макулатури

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The paper recycling bin is outside.

Từ tiếng Anh: paper recycling bin - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo