Từ tiếng Anh: packaging
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ambalaj
- opakowanie
- упаковка
- упаковка
- die Verpackung
- embalaje
- emballage
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I open the packaging.
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:I open the packaging.