Từ tiếng Anh: pacifier
Thông tin về từ
Số nhiều
pacifiers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- tétine / sucette
- emzik
- smoczek
- пустушка / соска
- chupete
- пустышка / соска
- der Schnuller
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The baby has a pacifier.