Từ tiếng Anh: organic waste
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- органические отходы
- der Biomüll
- residuos orgánicos
- déchets organiques
- organik atık
- odpady bio
- органічні відходи
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I throw away organic waste.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.