Từ tiếng Anh: finger
Thông tin về từ
Số nhiều
fingers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- палец
- die Finger
- dedo
- doigt
- parmak
- palec
- палець
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I cut my finger.
Số nhiều
fingers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I cut my finger.