Từ tiếng Anh: naan bread

Thông tin về từ

Số nhiều

naan breads / naans

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • наан / індійський корж
  • das Naan
  • pan naan
  • pain naan
  • naan ekmeği
  • naan
  • наан / индийская лепёшка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I like naan.

Từ tiếng Anh: naan bread - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo