Từ tiếng Anh: moose
Thông tin về từ
Số nhiều
moose
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- лось
- der Elch
- alce
- élan
- geyik (özellikle büyük boylu)
- łoś
- лось
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The moose is big.
Số nhiều
moose
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The moose is big.