Từ tiếng Anh: cattle

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • велика рогата худоба
  • крупный рогатый скот
  • das Rind
  • ganado
  • bétail
  • sığır
  • bydło

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The cattle are grazing in the pasture.

Từ tiếng Anh: cattle - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo