Từ tiếng Anh: sheep
Thông tin về từ
Số nhiều
sheep
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- вівця
- овца
- das Schaf
- oveja
- mouton
- koyun
- owca
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The sheep eats.
Số nhiều
sheep
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The sheep eats.