Từ tiếng Anh: rooster

Thông tin về từ

Số nhiều

roosters

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • петух
  • der Hahn
  • gallo
  • coq
  • horoz
  • kogut
  • півень

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The rooster is big.

Từ tiếng Anh: rooster - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo