Từ tiếng Anh: turkey

Thông tin về từ

Số nhiều

turkeys

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • індичка
  • индюк
  • der Truthahn
  • pavo
  • dinde
  • hindi
  • indyk

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The turkey walks in the yard.

Từ tiếng Anh: turkey - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo