Từ tiếng Anh: goat

Thông tin về từ

Số nhiều

goats

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • коза
  • die Ziege
  • cabra
  • chèvre
  • keçi
  • koza
  • коза

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The goat sleeps.

Từ tiếng Anh: goat - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo