Từ tiếng Anh: cow

Thông tin về từ

Số nhiều

cows

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • корова
  • die Kuh
  • vaca
  • vache
  • inek
  • krowa
  • корова

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The cow drinks water from the pond.

Từ tiếng Anh: cow - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo