Từ tiếng Anh: horse
Thông tin về từ
Số nhiều
horses
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- кінь
- лошадь
- das Pferd
- caballo
- cheval
- at
- koń
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The horse jumps.
Số nhiều
horses
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The horse jumps.