Từ tiếng Anh: rabbit

Thông tin về từ

Số nhiều

rabbits

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • tavşan
  • królik
  • кролик
  • кролик
  • das Kaninchen
  • conejo
  • lapin

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The rabbit is white.

Từ tiếng Anh: rabbit - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo