Từ tiếng Anh: calf

Thông tin về từ

Số nhiều

calves

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • теля
  • телёнок
  • das Kalb
  • ternero
  • veau
  • buzağı
  • cielę

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The calf plays in the field.

Từ tiếng Anh: calf - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo