Từ tiếng Anh: leg

Thông tin về từ

Số nhiều

legs

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • нога
  • das Bein
  • pierna
  • jambe
  • bacak
  • noga
  • нога

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The leg is bent.

Từ tiếng Anh: leg - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo