Từ tiếng Anh: laundromat

Thông tin về từ

Số nhiều

laundromats

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • прачечная
  • der Waschsalon
  • lavandería
  • laverie
  • çamaşırhane
  • pralnia
  • пральня

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The laundromat is open all day.

Từ tiếng Anh: laundromat - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo