Từ tiếng Anh: iron
Thông tin về từ
Số nhiều
irons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- утюг
- das Bügeleisen
- plancha
- fer à repasser
- ütü
- żelazko
- праска
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The iron is hot.
Số nhiều
irons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The iron is hot.