Từ tiếng Anh: honeydew melon
Thông tin về từ
Số nhiều
honeydew melons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- melon miodowy
- медова диня
- медовая дыня
- die Honigmelone
- melón dulce
- melon miel
- tatlı kavun
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I cut a honeydew melon for breakfast.