Từ tiếng Anh: heel
Thông tin về từ
Số nhiều
heels
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- пятка
- die Ferse
- talón
- talon
- topuk
- pięta
- п’ята
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The heel is sore.
Số nhiều
heels
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The heel is sore.