Từ tiếng Anh: heating
Thông tin về từ
Số nhiều
heatings
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- отопление
- die Heizung
- calefacción
- chauffage
- ısıtma
- ogrzewanie
- опалення
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:We turn on the heating.
Số nhiều
heatings
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:We turn on the heating.