Từ tiếng Anh: hand mixer

Thông tin về từ

Số nhiều

hand mixers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ручний міксер
  • ручной миксер
  • der Handmixer
  • batidora de mano
  • mixeur manuel
  • el mikseri
  • mikser ręczny

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I put the hand mixer on the table.

Từ tiếng Anh: hand mixer - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo