Từ tiếng Anh: hair dryer

Thông tin về từ

Số nhiều

hair dryers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • фен
  • der Fön
  • secador de pelo
  • sèche-cheveux
  • saç kurutma makinesi
  • suszarka do włosów
  • фен

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I turn on the hair dryer.

Từ tiếng Anh: hair dryer - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo