Từ tiếng Anh: glass recycling bin
Thông tin về từ
Số nhiều
glass recycling bins
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- контейнер для стекла
- der Altglascontainer
- contenedor de vidrio
- conteneur à verre
- cam geri dönüşüm konteyneri
- kontener na szkło
- контейнер для скла
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The glass recycling bin is near the house.