Từ tiếng Anh: foot
Thông tin về từ
Số nhiều
feet
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- стопа
- der Fuß
- pie
- pied
- ayak
- stopa
- стопа / ступня
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I wash my foot.
Số nhiều
feet
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I wash my foot.