Từ tiếng Anh: fan

Thông tin về từ

Số nhiều

fans

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • вентилятор
  • der Ventilator
  • ventilador
  • ventilateur
  • vantilatör
  • wentylator
  • вентилятор

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The fan is in the room.

Từ tiếng Anh: fan - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo