Từ tiếng Anh: face
Thông tin về từ
Số nhiều
faces
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- лицо
- das Gesicht
- cara / rostro
- visage
- yüz
- twarz
- обличчя / лице
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I wash my face.
Số nhiều
faces
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I wash my face.